驚湃

jīng pài kinh phái

Hán Việt: kinh phái · Pinyin: jīng pài

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊涛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊涛。