惊潨

jīng cóng

Pinyin: jīng cóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.急流。

Cấu tạo: 驚 (kinh) + 潨

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.急流。

Từ liên quan

Gần nghĩa

惊世 · 惊人 · 惊动 · 惊厥 · 惊变 · 惊叫 · 惊叹 · 惊吓