潨
Tổng quan
hư 潀.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cung4 |
|---|---|
| Nhật Bản | ATSUMARU |
| Hán ngữ Trung cổ | cjung |
| Baxter-Sagart | [N-s-t]ˤuŋ |
| Hán ngữ Thượng cổ | [N-s-t]ˤuŋ |
| Phản thiết | 徂宗切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【正韻】徂紅切【集韻】【韻會】徂聰切,𠀤音叢。【說文】小水入大水曰潨。【詩·大雅】鳧鷖在潨。【傳】潨,水會也。 又【廣韻】職戎切【集韻】之戎切,𠀤音終。義同。一曰厓也。 又【廣韻】藏宗切【集韻】【正韻】徂宗切,𠀤音賨。又【集韻】將容切,音蹝。義𠀤同。 又【集韻】仕巷切,淙去聲。與淙同。水聲也。【集韻】或作灇𣽇漎。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 漎 · 潀 · 漎