驚灰 jīng huī · kinh hôi Hán Việt: kinh hôi · Pinyin: jīng huī Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 灰 (hôi)Pinyinjīng huīHán Việtkinh hôiCấu tạo驚 + 灰 · kinh + hôi nghĩa thành phần: kinh + hôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灰从律管内迸出。古代用以候气之法。Tân Hoa Tự Điển 1.灰从律管内迸出。古代用以候气之法。