驚烽

jīng fēng kinh phong

Hán Việt: kinh phong · Pinyin: jīng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 报警的烽火。惊,通"警"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.报警的烽火。惊,通"警"。