驚燕

jīng yàn kinh yến

Hán Việt: kinh yến · Pinyin: jīng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 附于画轴的纸条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.附于画轴的纸条。