驚爆

jīng bào kinh bạo

Hán Việt: kinh bạo · Pinyin: jīng bào

Tổng quan

bất ngờ | kinh ngạc (tin tức, v.v.)

Cấu tạo: (kinh) + (bạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất ngờ | kinh ngạc (tin tức, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因突然传出某种信息或出现某种情况而使人震惊:网上~赌球内幕。

Eng

  • CC-CEDICT unexpected|staggering (news etc)
  • Cihui unexpected; staggering (news etc)