驚現

jīng xiàn kinh hiện

Hán Việt: kinh hiện · Pinyin: jīng xiàn

Tổng quan

xuất hiện bất ngờ

Cấu tạo: (kinh) + (hiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất hiện bất ngờ

Eng

  • CC-CEDICT to appear unexpectedly
  • Cihui to appear unexpectedly