驚電

jīng diàn kinh điện

Hán Việt: kinh điện · Pinyin: jīng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迅疾的闪电。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅疾的闪电。