驚痛 jīng tòng · kinh thống Hán Việt: kinh thống · Pinyin: jīng tòng Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 痛 (thống)Pinyinjīng tòngHán Việtkinh thốngCấu tạo驚 + 痛 · kinh + thống nghĩa thành phần: kinh + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 震惊悲痛。Tân Hoa Tự Điển 1.震惊悲痛。