驚癇

jīng xián

Pinyin: jīng xián

Tổng quan

bệnh động kinh

Cấu tạo: (kinh) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh động kinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因受驚嚇而突然暈倒的病症。明.陸灼《艾子後語.大言》:「見其蛇身人首,歸得驚癇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"惊癵"; 因受惊而发作的一种病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"惊癵"。 2.因受惊而发作的一种病。

Eng

  • CC-CEDICT epilepsy
  • Cihui epilepsy