驚破

jīng pò kinh phá

Hán Việt: kinh phá · Pinyin: jīng pò

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (phá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹震碎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹震碎。