驚絶
kinh tuyệt
Hán Việt: kinh tuyệt · Pinyin: jīng jué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 令人惊叹的精美绝伦之物; 谓令人惊叹绝倒; 十分惊恐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.令人惊叹的精美绝伦之物。 2.谓令人惊叹绝倒。 3.十分惊恐。
Hán Việt: kinh tuyệt · Pinyin: jīng jué