驚繡

jīng xiù kinh tú

Hán Việt: kinh tú · Pinyin: jīng xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即惊闺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即惊闺。