驚美

jīng měi kinh mĩ

Hán Việt: kinh mĩ · Pinyin: jīng měi

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊叹赞美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊叹赞美。