驚羽

jīng yǔ kinh vũ

Hán Việt: kinh vũ · Pinyin: jīng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言惊弓之鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言惊弓之鸟。