驚翔

jīng xiáng kinh tường

Hán Việt: kinh tường · Pinyin: jīng xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受惊而飞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受惊而飞。