驚耳

jīng ěr kinh nhĩ

Hán Việt: kinh nhĩ · Pinyin: jīng ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使人听到后震惊﹑惊异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使人听到后震惊﹑惊异。