驚艷

jīng yàn kinh diễm

Hán Việt: kinh diễm · Pinyin: jīng yàn

Tổng quan

đẹp choáng ngợp | đẹp ngỡ ngàng

Cấu tạo: (kinh) + (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẹp choáng ngợp | đẹp ngỡ ngàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对女性的美艳感到惊异,也泛指对事物的美妙感到惊异:她一出场,四座~丨国际马戏表演令观众~。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 驚豔|惊艳[jing1 yan4]
  • CC-CEDICT very impressed; stunned; amazed|to astonish; to impress greatly
  • Cihui variant of 驚豔|惊艳