驚蓬 jīng péng · kinh bồng Hán Việt: kinh bồng · Pinyin: jīng péng Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 蓬 (bồng)Pinyinjīng péngHán Việtkinh bồngCấu tạo驚 + 蓬 · kinh + bồng nghĩa thành phần: kinh + bồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疾飞的断蓬。喻行踪的飘泊不定; 形容散乱蓬松的头发。Tân Hoa Tự Điển 1.疾飞的断蓬。喻行踪的飘泊不定。 2.形容散乱蓬松的头发。