驚蛇

jīng shé kinh xà

Hán Việt: kinh xà · Pinyin: jīng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻笔墨飞舞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻笔墨飞舞。