驚賞

jīng shǎng kinh thưởng

Hán Việt: kinh thưởng · Pinyin: jīng shǎng

Tổng quan

ngạc nhiên và ngưỡng mộ | đánh giá cao một cách ngạc nhiên

Cấu tạo: (kinh) + (thưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngạc nhiên và ngưỡng mộ | đánh giá cao một cách ngạc nhiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊奇赞赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊奇赞赏。

Eng

  • CC-CEDICT surprised and admiring|to appreciate with surprise
  • Cihui surprised and admiring; to appreciate with surprise