驚迸

jīng bèng kinh bính

Hán Việt: kinh bính · Pinyin: jīng bèng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊慌奔散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊慌奔散。