驚逃
kinh đào
Hán Việt: kinh đào · Pinyin: jīng táo
Tổng quan
chạy tán loạn
Nghĩa
Việt
- Cihui chạy tán loạn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 受惊而逃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.受惊而逃。
Eng
- CC-CEDICT to stampede
- Cihui to stampede
Hán Việt: kinh đào · Pinyin: jīng táo
chạy tán loạn