驚鑣

jīng biāo kinh tiêu

Hán Việt: kinh tiêu · Pinyin: jīng biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹惊马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹惊马。