驚險
kinh hiểm
Hán Việt: kinh hiểm · Pinyin: jīng xiǎn
Tổng quan
nguy hiểm | thót tim | căng thẳng | hồi hộp
Nghĩa
Việt
- Cihui nguy hiểm | thót tim | căng thẳng | hồi hộp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 危險而令人緊張。如:「驚險畫面」、「驚險鏡頭」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (场面、情景)危险,使人惊奇紧张:~小说|搏斗场面十分~。
Eng
- CC-CEDICT perilous; touch-and-go; nerve-racking; suspenseful
- Cihui perilous; touch-and-go; nerve-racking; suspenseful