驚霆

jīng tíng kinh đình

Hán Việt: kinh đình · Pinyin: jīng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊雷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊雷。