驚霰 jīng xiàn · kinh tản Hán Việt: kinh tản · Pinyin: jīng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 霰 (tản)Pinyinjīng xiànHán Việtkinh tảnCấu tạo驚 + 霰 · kinh + tản nghĩa thành phần: kinh + tản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞舞的霰珠。Tân Hoa Tự Điển 1.飞舞的霰珠。