驚飄

jīng piāo kinh phiêu

Hán Việt: kinh phiêu · Pinyin: jīng piāo

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (phiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急速飘落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急速飘落。