驚飆 jīng biāo · kinh tiêu Hán Việt: kinh tiêu · Pinyin: jīng biāo Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 飆 (tiêu)Pinyinjīng biāoHán Việtkinh tiêuCấu tạo驚 + 飆 · kinh + tiêu nghĩa thành phần: kinh + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突发的暴风;狂风。Tân Hoa Tự Điển 1.突发的暴风;狂风。