驚駕 kinh giá Hán Việt: kinh giá Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 駕 (giá)Hán Việtkinh giáCấu tạo驚 + 駕 · kinh + giá nghĩa thành phần: kinh + giá Nghĩa EngCihui 驚駕 īngjià v.o. <court.> disturb the emperor