驚騷

jīng sāo kinh tao

Hán Việt: kinh tao · Pinyin: jīng sāo

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊恐骚乱; 指惊吓骚扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊恐骚乱。 2.指惊吓骚扰。