驚魘 jīng yǎn · kinh yểm Hán Việt: kinh yểm · Pinyin: jīng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 魘 (yểm)Pinyinjīng yǎnHán Việtkinh yểmCấu tạo驚 + 魘 · kinh + yểm nghĩa thành phần: kinh + yểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓为恶梦所惊骇; 指为妖魅所惊骇。Tân Hoa Tự Điển 1.谓为恶梦所惊骇。 2.指为妖魅所惊骇。