驚鯢 jīng ní · kinh nghê Hán Việt: kinh nghê · Pinyin: jīng ní Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 鯢 (nghê)Pinyinjīng níHán Việtkinh nghêCấu tạo驚 + 鯢 · kinh + nghê nghĩa thành phần: kinh + nghê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古剑名。Tân Hoa Tự Điển 1.古剑名。