驚鳴

jīng míng kinh minh

Hán Việt: kinh minh · Pinyin: jīng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊啼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊啼。