驚黷

jīng dú kinh độc

Hán Việt: kinh độc · Pinyin: jīng dú

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊扰亵渎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊扰亵渎。