驚鼙 jīng pí · kinh bề Hán Việt: kinh bề · Pinyin: jīng pí Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 鼙 (bề)Pinyinjīng píHán Việtkinh bềCấu tạo驚 + 鼙 · kinh + bề nghĩa thành phần: kinh + bề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报警的鼓声。惊,通"警"。Tân Hoa Tự Điển 1.报警的鼓声。惊,通"警"。