驚龍

jīng lóng kinh long

Hán Việt: kinh long · Pinyin: jīng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容举止飘逸洒脱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容举止飘逸洒脱。