惋伤
oản thương
Hán Việt: oản thương · Pinyin: wǎn shāng
Tổng quan
1.怅恨哀伤。
悵然悲傷。唐.杜甫〈觀公孫大娘弟子舞劍器行〉詩:「與余問答既有以,感時撫事增惋傷。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 惋傷 wǎnshāng v.p. sigh/regret mournfully
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.怅恨哀伤。
Eng
- Cihui 惋傷 wǎnshāng v.p. sigh/regret mournfully