惋傷
oản thương
Hán Việt: oản thương · Pinyin: wǎn shāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悵然悲傷。唐.杜甫〈觀公孫大娘弟子舞劍器行〉詩:「與余問答既有以,感時撫事增惋傷。」
Eng
- Cihui 惋傷 wǎnshāng v.p. sigh/regret mournfully
Hán Việt: oản thương · Pinyin: wǎn shāng