惋嘆
oản thán
Hán Việt: oản thán · Pinyin: wǎn tàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悲嘆。漢.曹操〈善哉行〉:「守窮者貧賤,惋歎淚如雨。」
Eng
- Cihui 惋嘆 ǎntàn* v. sigh mournfully; regret; deplore
Hán Việt: oản thán · Pinyin: wǎn tàn