惋愕
oản ngạc
Hán Việt: oản ngạc · Pinyin: wǎn è
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 驚愕。南朝宋.劉義慶《世說新語.賞譽》:「後聊試問近事,答對甚有音辭,出濟意外,濟極惋愕。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怅叹惊愕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.怅叹惊愕。
Eng
- Cihui 惋愕 ǎn'è v. be alarmed; be astonished