惋駭

wǎn hài oản hãi

Hán Việt: oản hãi · Pinyin: wǎn hài

Tổng quan

Cấu tạo: (oản) + (hãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叹息骇异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叹息骇异。