惑志

huò zhì hoặc chí

Hán Việt: hoặc chí · Pinyin: huò zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoặc) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疑惑、懷疑的心意。《論語.憲問》:「夫子固有惑志於公伯寮。」《文選.班固.東都賦》:「今將語子以建武之治,永平之事,監于太清,以變子之惑志。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疑心; 惑乱之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疑心。 2.惑乱之心。

Eng

  • Cihui 惑志 huòzhì n. suspicion; doubt