惑星

huò xīnghoặc tinh

Hán Việt: hoặc tinh · Pinyin: huò xīng

Tổng quan

hành tinh

新华 · Tân Hoa Đại lục

「行星」的日文漢字。

Cấu tạo: 惑 (hoặc) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng viết là 行星
  • Tần suất từ hành tinh , cũng viết là 行星[xíng xīng]
  • Biên soạn 惑星 uòxīng n. planet

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「行星」的日文漢字。

Eng

  • JMdict planet
  • JMdict dark horse
  • JMdict surprise contender
  • Cihui planet; also written 行星
  • Tần suất từ 惑星 uòxīng n. planet

Đức

  • Handedict Planet (S, Astron)

ja

  • JMdict 惑星(わくせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

惑乱 · 惑亂 · 惑人 · 惑得 · 惑染 · 惑然 · 惑著 · 惑衆