惑星
hoặc tinh
Hán Việt: hoặc tinh · Pinyin: huò xīng
Tổng quan
hành tinh | cũng viết là 行星
Nghĩa
Việt
- Cihui hành tinh | cũng viết là 行星
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「行星」的日文漢字。
Eng
- CC-CEDICT planet|also written 行星[xing2 xing1]
- Cihui planet; also written 行星
ja
- JMdict planet|dark horse|surprise contender