惑術
hoặc thuật
Hán Việt: hoặc thuật · Pinyin: huò shù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迷惑人心之术。
- Tân Hoa Tự Điển 1.迷惑人心之术。
Eng
- Cihui 惑術 uòshù n. guile; ruse; deceitful trick M:¹zhǒng
Hán Việt: hoặc thuật · Pinyin: huò shù