惑熒 huò yíng · hoặc huỳnh Hán Việt: hoặc huỳnh · Pinyin: huò yíng Tổng quan Cấu tạo: 惑 (hoặc) + 熒 (huỳnh)Pinyinhuò yíngHán Việthoặc huỳnhCấu tạo惑 + 熒 · hoặc + huỳnh nghĩa thành phần: hoặc + huỳnh