惑疑 huò yí · hoặc nghi Hán Việt: hoặc nghi · Pinyin: huò yí Tổng quan Cấu tạo: 惑 (hoặc) + 疑 (nghi)Pinyinhuò yíHán Việthoặc nghiCấu tạo惑 + 疑 · hoặc + nghi nghĩa thành phần: hoặc + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓惑溺不明; 疑惑,怀疑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓惑溺不明。 2.疑惑,怀疑。