惑疾 huò jí · hoặc tật Hán Việt: hoặc tật · Pinyin: huò jí Tổng quan Cấu tạo: 惑 (hoặc) + 疾 (tật)Pinyinhuò jíHán Việthoặc tậtCấu tạo惑 + 疾 · hoặc + tật nghĩa thành phần: hoặc + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷乱之病。谓精神失常; 指沉湎女色,丧失心志之病。Tân Hoa Tự Điển 1.迷乱之病。谓精神失常。 2.指沉湎女色,丧失心志之病。