惑着 huò zhe · hoặc trứ Hán Việt: hoặc trứ · Pinyin: huò zhe Tổng quan Cấu tạo: 惑 (hoặc) + 着 (trứ)Pinyinhuò zheHán Việthoặc trứCấu tạo惑 + 着 · hoặc + trứ nghĩa thành phần: hoặc + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教谓贪爱之心为外界之事物所迷惑,执着而不可摆脱。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓贪爱之心为外界之事物所迷惑,执着而不可摆脱。